tiểu mục
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần nhỏ được chia ra từ một mục lớn hơn: "tiểu mục" chỉ một đơn vị phân loại hoặc nội dung nằm trong một mục chính, thường dùng trong văn bản, tài liệu, hoặc hệ thống phân loại.
- Phân khu, tiểu phân: Trong ngữ cảnh hành chính hoặc tổ chức, "tiểu mục" có thể chỉ một bộ phận nhỏ hơn trong một mục lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong báo cáo, mỗi chương được chia thành nhiều tiểu mục để dễ theo dõi. (Trong báo cáo, mỗi chương được phân chia thành các phần nhỏ hơn để dễ đọc.)
- Tiểu mục 2.1 của luật quy định về quyền sở hữu. (Phần nhỏ số 2.1 trong luật nói về quyền sở hữu.)
- Hệ thống thư viện phân loại sách theo tiểu mục chuyên ngành. (Thư viện sắp xếp sách dựa trên các phân khu chuyên môn nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tiểu mục trong văn bản": phần nội dung nhỏ hơn một mục chính, thường được đánh số hoặc ký hiệu riêng.
- Tác giả trình bày ý tưởng qua các tiểu mục trong văn bản để tăng tính hệ thống. (Tác giả sắp xếp ý tưởng thành các phần nhỏ trong văn bản để dễ hiểu hơn.)
"tiểu mục ngân sách": khoản mục nhỏ trong ngân sách tổng thể.
- Tiểu mục ngân sách dành cho giáo dục được tăng lên 10%. (Khoản mục nhỏ trong ngân sách dành cho giáo dục tăng thêm 10%.)
Biến thể và từ gần giống
Mục (danh từ): phần lớn, đơn vị phân loại chính.
- Mục 3 của hợp đồng quy định về thời hạn. (Phần chính số 3 trong hợp đồng nói về thời hạn.)
Đề mục (danh từ): tiêu đề của một phần nội dung.
- Đề mục của chương này là "Giới thiệu chung". (Tiêu đề của chương này là "Giới thiệu chung".)
Phân mục (danh từ): phần nhỏ hơn mục, tương tự tiểu mục.
- Phân mục 1.1 bao gồm các khái niệm cơ bản. (Phần nhỏ 1.1 gồm các khái niệm cơ bản.)
Từ đồng nghĩa
- Tiểu phân: phần nhỏ được chia từ một tổng thể.
- Phân khu: khu vực nhỏ trong một khu vực lớn hơn.
- Tiểu hạng: hạng nhỏ trong một hệ thống phân loại.
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "tiểu mục", vì đây là thuật ngữ kỹ thuật, hành chính.)